Có 5 kết quả:

chiếusưởisảysấysẩy
Âm Nôm: chiếu, sưởi, sảy, sấy, sẩy
Unicode: U+241E7
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

chiếu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chiếu sáng

sưởi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưởi ấm

sảy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rôm sảy

sấy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấy khô

sẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rôm sẩy