Có 4 kết quả:

bénbépbếpđốm
Âm Nôm: bén, bép, bếp, đốm
Unicode: U+241EE
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

bén

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bén lửa; bén rễ

bép

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bép xép

bếp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà bếp; cái bếp

đốm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lốm đốm; đốm nâu