Có 2 kết quả:

nhómnhúm
Âm Nôm: nhóm, nhúm
Unicode: U+241F2
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨一一丨一丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

nhóm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhóm lửa lên

nhúm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhúm lửa (nhóm lửa)