Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hi, hy, hây
Unicode: U+241F4
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿱𦣝
Nét bút: 一丨丨フ一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể