Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: liệt, lét, lướt, lết, riệt, rét
Unicode: U+24218
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一ノフ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1