Có 2 kết quả:

honghông
Âm Nôm: hong, hông
Unicode: U+24224
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノフノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hong

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hong nắng

hông

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hông xôi