Có 4 kết quả:

chớchớigiớigiời
Âm Nôm: chớ, chới, giới, giời
Unicode: U+2422A
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể

1/4

chớ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chới

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chấp chới

giới

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)

giời

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáng giời