Có 1 kết quả:

se
Âm Nôm: se
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: FJWJ (火十田十)
Unicode: U+24256
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ce1

1/1

se

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

se lại, se sắt, se sẽ