Có 1 kết quả:

héo
Âm Nôm: héo
Unicode: U+24257
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一ノフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

héo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khô héo, héo hắt