Có 2 kết quả:

toàđoá
Âm Nôm: toà, đoá
Unicode: U+2425B
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

toà

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toà (lịch sự)

đoá

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nổi đoá