Có 3 kết quả:

dõigiọirọi
Âm Nôm: dõi, giọi, rọi
Unicode: U+242A0
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一ノ丨フ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

dõi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dõi theo

giọi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giọi đèn pha, trăng giọi

rọi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rọi đèn