Có 2 kết quả:

bóngbỏng
Âm Nôm: bóng, bỏng
Unicode: U+242A1
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bóng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

bỏng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bỏng ngô; bé bỏng