Có 2 kết quả:

hựcrực
Âm Nôm: hực, rực
Unicode: U+242A7
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨フ一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hực

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hừng hực

rực

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rực rỡ, rực sáng