Có 1 kết quả:

nẫu
Âm Nôm: nẫu
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Hình thái: 𡿺
Nét bút: 丶ノノ丶フフフノ丨フノ丶一
Unicode: U+242B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

nẫu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nẫu nực