Có 5 kết quả:

hâmomumâmấm
Âm Nôm: hâm, om, um, âm, ấm
Unicode: U+242FE
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

hâm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hâm nóng

om

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

om chuối (nấu chuối)

um

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

um cá, khói um

âm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

âm ỉ

ấm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Vân Tiên vừa ấm chân tay