Có 1 kết quả:

rát
Âm Nôm: rát
Unicode: U+24323
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bỏng rát