Có 1 kết quả:

tỏ
Âm Nôm: tỏ
Unicode: U+24344
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶フ丨丶丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

tỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng tỏ