Có 1 kết quả:

ngốt
Âm Nôm: ngốt
Unicode: U+24346
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ一一一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngốt người, ngốt của