Có 3 kết quả:

ngùnngúnngụt
Âm Nôm: ngùn, ngún, ngụt
Unicode: U+24349
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ丨丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

ngùn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngùn ngụt

ngún

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lửa ngún

ngụt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khói lửa ngùn ngụt