Có 1 kết quả:

hực
Âm Nôm: hực
Unicode: U+2434B
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hực

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hừng hực