Có 1 kết quả:

thiêng
Âm Nôm: thiêng
Unicode: U+2434C
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丨一ノフ一一丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thiêng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiêng liêng