Có 1 kết quả:

nực
Âm Nôm: nực
Unicode: U+24390
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一丨丨一ノ丨フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nực

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nực nội