Có 3 kết quả:

chấpchớpphấp
Âm Nôm: chấp, chớp, phấp
Unicode: U+24392
Tổng nét: 15
Bộ: hoả 火 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一丶ノ一一丨ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

chấp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chấp chới, chấp chểnh

chớp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sấm chớp; chớp nhoáng

phấp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phấp phỏng