Có 1 kết quả:

thiêng
Âm Nôm: thiêng
Unicode: U+24393
Tổng nét: 15
Bộ: hoả 火 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一フ一一丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thiêng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

linh thiêng