Có 3 kết quả:

dạngràngrạng
Âm Nôm: dạng, ràng, rạng
Unicode: U+24394
Tổng nét: 15
Bộ: hoả 火 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

dạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng mày dạng mặt

ràng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rõ ràng

rạng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rạng đông