Có 4 kết quả:

rangrạngrậngsắng
Âm Nôm: rang, rạng, rậng, sắng
Unicode: U+2439C
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶フ一一フ丶ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

rang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rang nấu

rạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạng đông

rậng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng rậng

sắng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sốt sắng