Có 1 kết quả:

nhội
Âm Nôm: nhội
Tổng nét: 15
Bộ: hoả 火 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶フ丨丶ノ一ノフノノノ丶
Unicode: U+243E2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

nhội

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng nhội lên, đun nhội lên