Có 3 kết quả:

thuitôitỏ
Âm Nôm: thui, tôi, tỏ
Unicode: U+243E3
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一一一丨フ一ノノ一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

thui

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thui đốt

tôi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tôi thép

tỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng tỏ