Có 1 kết quả:

se
Âm Nôm: se
Unicode: U+243E8
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

se

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

se lại (hơi khô lại)