Có 2 kết quả:

buốtvuột
Âm Nôm: buốt, vuột
Unicode: U+243EB
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一丶ノ一丶フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

buốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buốt da

vuột

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuột chạy; vuột da (bị bỏng)