Có 1 kết quả:

khê
Âm Nôm: khê
Unicode: U+24413
Tổng nét: 17
Bộ: hoả 火 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khê

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơm khê