Có 1 kết quả:

nấu
Âm Nôm: nấu
Unicode: U+2441B
Tổng nét: 17
Bộ: hoả 火 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶フ一一丨丨フ一一丶一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu nướng, đun nấu