Có 3 kết quả:

khóingòinung
Âm Nôm: khói, ngòi, nung
Unicode: U+2441C
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ丨ノ丨フ一丨一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

khói

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hương khói; khói lửa

ngòi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngòi nổ

nung

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nung nấu