Có 2 kết quả:

soisôi
Âm Nôm: soi, sôi
Unicode: U+2441D
Tổng nét: 17
Bộ: hoả 火 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

soi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

soi rọi

sôi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nước sôi