Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: yển, ễn, ễnh
Unicode: U+24445
Tổng nét: 18
Bộ: hoả 火 (+14 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: ノ丨一丨フ一一丶丶フフノ一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể