Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hãn
Unicode: U+24446
Tổng nét: 18
Bộ: hoả 火 (+14 nét)
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨一丨フ一ノ丶丶ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể