Có 2 kết quả:

hừnghửng
Âm Nôm: hừng, hửng
Unicode: U+2444D
Tổng nét: 18
Bộ: hoả 火 (+14 nét)
Hình thái: ⿰𦥷
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丨一一丨フ一一フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hừng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hừng đông; hừng hực

hửng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

má hửng đỏ, trời hửng sáng