Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hun, huân
Unicode: U+24455
Tổng nét: 20
Bộ: hoả 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一丨フ丶ノ一丨一一フノ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể