Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sao, xào
Unicode: U+24461
Tổng nét: 19
Bộ: hoả 火 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể