Có 1 kết quả:

mồ
Âm Nôm: mồ
Unicode: U+2446E
Tổng nét: 18
Bộ: hoả 火 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mồ hóng