Có 1 kết quả:

sém
Âm Nôm: sém
Unicode: U+2446F
Tổng nét: 19
Bộ: hoả 火 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sém

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cháy sém