Có 1 kết quả:

nung
Âm Nôm: nung
Unicode: U+2449A
Tổng nét: 20
Bộ: hoả 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶丶一丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nung gạch