Có 2 kết quả:

nấunẫu
Âm Nôm: nấu, nẫu
Unicode: U+2449B
Tổng nét: 20
Bộ: hoả 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一一丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu nướng, đùn nấu

nẫu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nẫu nực