Có 1 kết quả:

sém
Âm Nôm: sém
Unicode: U+244A6
Tổng nét: 21
Bộ: hoả 火 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

sém

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cháy sém