Có 1 kết quả:

chờn
Âm Nôm: chờn
Unicode: U+244B2
Tổng nét: 19
Bộ: hoả 火 (+15 nét)
Hình thái: ⿰广
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノ丨フ一一丨一一丶丶丶丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chờn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chập chờn, chờn vờn