Có 2 kết quả:

ramtràm
Âm Nôm: ram, tràm
Unicode: U+244C6
Tổng nét: 21
Bộ: hoả 火 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ram

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ram thịt

tràm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tràm (lửa lan tới)