Có 1 kết quả:

quầng
Âm Nôm: quầng
Unicode: U+244C7
Tổng nét: 22
Bộ: hoả 火 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一一丨一ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

quầng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quầng sáng