Có 1 kết quả:

dìu
Âm Nôm: dìu
Unicode: U+244DB
Tổng nét: 24
Bộ: hoả 火 (+20 nét)
Hình thái: ⿰耀
Nét bút: 丶ノノ丶丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dìu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu