Có 1 kết quả:

sụ
Âm Nôm: sụ
Unicode: U+2451B
Tổng nét: 12
Bộ: trảo 爪 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一一一フ丶ノノ丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sụ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sù sụ