Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ái, áy, thuấn
Unicode: U+24524
Tổng nét: 14
Bộ: trảo 爪 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: ノ丶丶ノ丶フノ一丨一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2